Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Des Moines squash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
s
ˈ
m
ɔɪ
n
z
ˈ
s
k
w
ɔ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acorn squash
danh từ
Synonym of acorn squash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Des Moines squash
Dạng gốc
(base form)
Des Moines squash
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acorn squash
AI
1
Đồng nghĩa với acorn squash
1
Đồng nghĩa với acorn squash
1
Đồng nghĩa với acorn squash