Dịch

Denning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Quận Franklin, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Franklin County, Arkansas, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Franklin, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Franklin County, Illinois, United States.
  4. Thị trấn ở Quận Ulster, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Ulster County, New York, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DenningDạng gốc (base form)
  2. DenningsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu phố ở Munich
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở Munich, Bavaria, ĐứcA neighbourhood of Munich, Bavaria, Germany.

AI