Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denningite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal có chứa mangan, oxy, Tellurium và kẽm
danh từ
A tetragonal-ditetragonal dipyramidal mineral containing manganese, oxygen, tellurium, and zinc.
AI
1
oxy
1
oxy
1
oxy