Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Democrapic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Đảng Dân chủ Hoa Kỳ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Democratic Party of the United States.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Democrap
Nguồn gốc
(etymology)
Democratic
+
crap
AI
1
Liên quan đến Đảng Dân chủ Hoa Kỳ
1
Liên quan đến Đảng Dân chủ Hoa Kỳ
1
Liên quan đến Đảng Dân chủ Hoa Kỳ