Dịch

Democracy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Dân chủdanh từ riêngThe Democratic Party.

Cụm từ (phrase)

pro-democracytính từỦng hộ dân chủ
liberal democracydanh từDân chủ tự do
social democracydanh từTriết lý hoặc hệ tư tưởng chính trị cánh tả ôn hòa nhằm đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa (xã hội chủ nghĩa) trong một xã hội dân chủ và một nền dân chủ tự do, chẳng hạn như thông qua một nhà nước phúc lợi mạnh mẽ và quốc hữu hóa ngành công nghiệp tư nhân
direct democracydanh từDân chủ trực tiếp
pure democracydanh từĐồng nghĩa với direct democracy
people's democracydanh từKhái niệm lý thuyết trong chủ nghĩa Mác-Lênin và một hình thức chính quyền ở các quốc gia cộng sản phát triển sau Thế chiến thứ hai và về mặt lý thuyết cho phép một nền dân chủ đa tầng, đa đảng trên con đường đi tới chủ nghĩa xã hội, chứ không phải là một chế độ độc tài vô sản thuần túy
representative democracydanh từDân chủ đại diện
e-democracydanh từNền dân chủ được quản lý hoặc đạt được bằng mạng máy tính

Ví dụ

  • .

AI