Dịch

Delete

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phím xóadanh từA key that may be pressed to delete something (such as text or files) from a computer. The key also erases text from left to right, unlike the backspace key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DeleteDạng gốc (base form)
  2. DeletesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-deleteđộng từTự tử; phải tự kết liễu đời mình
soft-deleteđộng từXóa quyền truy cập vào (một tài nguyên) mà không xóa chính tài nguyên đó
dirty deleteđộng từ, danh từXóa (tài liệu gây tranh cãi đã đăng trước đó) để xóa dấu vết
delete characterdanh từKý tự cuối cùng trong bảng mã ASCII, mã hóa là 127, dùng để xóa các ký tự sai trên băng giấy
felt cute, might delete latercụm từDùng để biểu thị rằng một người đã chụp ảnh tự sướng trong khi cảm thấy vui vẻ hoặc hấp dẫn nhưng có thể xóa ảnh đó khỏi mạng xã hội vào một ngày nào đó trong tương lai
speedy deleteđộng từXóa nhanh
Ctrl-Alt-Deleteđộng từ, danh từ, thán từTổ hợp phím đồng thời Ctrl, Alt và Delete
delete fileXóa tệp

AI