Delete
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phím xóadanh từA key that may be pressed to delete something (such as text or files) from a computer. The key also erases text from left to right, unlike the backspace key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeleteDạng gốc (base form)
- DeletesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deleteđộng từ | động từ | Tự tử; phải tự kết liễu đời mình |
| soft-deleteđộng từ | động từ | Xóa quyền truy cập vào (một tài nguyên) mà không xóa chính tài nguyên đó |
| dirty deleteđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Xóa (tài liệu gây tranh cãi đã đăng trước đó) để xóa dấu vết |
| delete characterdanh từ | danh từ | Ký tự cuối cùng trong bảng mã ASCII, mã hóa là 127, dùng để xóa các ký tự sai trên băng giấy |
| felt cute, might delete latercụm từ | cụm từ | Dùng để biểu thị rằng một người đã chụp ảnh tự sướng trong khi cảm thấy vui vẻ hoặc hấp dẫn nhưng có thể xóa ảnh đó khỏi mạng xã hội vào một ngày nào đó trong tương lai |
| speedy deleteđộng từ | động từ | Xóa nhanh |
| Ctrl-Alt-Deleteđộng từ, danh từ, thán từ | động từ, danh từ, thán từ | Tổ hợp phím đồng thời Ctrl, Alt và Delete |
| delete file | Xóa tệp |