Dịch

Deism

danh từ (noun)
/ˈdeɪ-/

Nghĩa chính

  1. Triết lý và phong trào tôn giáo nổi bật ở Anh, Pháp thế kỷ 17-18 và Hoa Kỳ ngày nay bác bỏ các sự kiện siêu nhiên như lời tiên tri và phép lạ, sự mặc khải thiêng liêng và sách thánh hoặc các tôn giáo mặc khải khẳng định những điều như vậy tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A religious philosophy and movement prominent in 17th-18th-century England, France, and what is now the United States which rejected supernatural events such as prophecy and miracles, divine revelation, and holy books or revealed religions that assert such things exist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DeismDạng gốc (base form)
  2. DeismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moralistic therapeutic deismdanh từQuan niệm phổ biến về chủ nghĩa hữu thần và đạo đức, không nhất thiết phải gắn liền với bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo cụ thể nào, được thấy phổ biến trong giới thanh thiếu niên Mỹ đầu thế kỷ 21

Ngôn ngữ khác

AI