Deerfield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Tên cũ của Bãi biển Deerfield, Floridadanh từ riêngFormer name of Deerfield Beach, Florida.
- Ngôi làng ở Lake County, Illinoisdanh từ riêngA village in Lake County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Randolph, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Randolph County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Chickasaw, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Chickasaw County, Iowa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Deerfield Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Broward, Florida, Hoa Kỳ |
| Upper Deerfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Cumberland, New Jersey, Hoa Kỳ |
| South Deerfield | Chưa có nghĩa |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Thành phố ở quận Kearny
- Thành phố ở quận Kearny, KansasA city in Kearny County, Kansas.