Dec
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam Decdanh từ riêngA diminutive of the male given name Declan.
- Tháng Mười Haidanh từ riêngAbbreviation of December.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DecDạng gốc (base form)
- DecsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Declan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 17 40 27 .
- 7:20 , . 25.
- . 12 .