Dịch

Day-Glo

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Loại sơn dạ quang phát sáng với nhiều màu sắc rực rỡ, phổ biến nhất là màu đỏ hoặc cam; đặc biệt được sử dụng cho quảng cáo ngoài trờidanh từ riêngA luminous paint that glows in a variety of brilliant colours, most commonly red or orange; used especially for outdoor advertising.
  2. Màu sắc rất tươi sáng và rực rỡtính từkhông so sánh (not comparable)Very bright and luminous in colour.

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • /
  • , , , , […]

AI