Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Dawkins
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
ɔː
k
ɪ
n
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dawkins
Dawkins
ian
Liên quan đến quan điểm “gen ích kỷ” về tiến hóa do Richard Dawkins đề xuất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
Dawkin
+
-s
“patronymic suffix”
Ví dụ
Richard
Dawkins
is
an
atheist
.
Richard
Dawkins
is
proof
that
you
don't
need
religion
to
be
a
terrible
person
.
Richard
Dawkins
is
culturally
Anglican
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho