Dịch

Daria

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdæɹi.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổdanh từ riêngA female given name from Old Persian.

Ví dụ

  • , ( , ), .
  • Daria's , .
  • .

AI