Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Darian
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
n
/
US
/ˈ
d
ɛɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A unisex given name originating as a coinage.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dariano
Darian (liên quan đến Rubén Darío)
AI
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc