Dịch

Danville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Thành phố ở Estrie, Quebec, Canadadanh từ riêngA city in Estrie, Quebec, Canada.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Alabama, United States.
  3. Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Yelldanh từ riêngA city in Arkansas, United States and one of the two county seats of Yell County.
  4. Thị trấn ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Contra Costa County, California, United States.

Cụm từ (phrase)

West Danvilledanh từ riêngNgôi làng ở thị trấn Danville, Quận Caledonia, Vermont, Hoa Kỳ

20 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 20
Thị trấn ở Quận Twiggs và Quận Wilkinson
  1. Thị trấn ở Quận Twiggs và Quận Wilkinson, Georgia, Hoa KỳA town in Twiggs County and Wilkinson County, Georgia, United States.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ., . , , .. , , ., 11-1 .

AI