Danville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Thành phố ở Estrie, Quebec, Canadadanh từ riêngA city in Estrie, Quebec, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Alabama, United States.
- Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Yelldanh từ riêngA city in Arkansas, United States and one of the two county seats of Yell County.
- Thị trấn ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Contra Costa County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Danvilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Danville, Quận Caledonia, Vermont, Hoa Kỳ |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Thị trấn ở Quận Twiggs và Quận Wilkinson
- Thị trấn ở Quận Twiggs và Quận Wilkinson, Georgia, Hoa KỳA town in Twiggs County and Wilkinson County, Georgia, United States.