Dịch

Danishman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân của Đan Mạchdanh từA native or inhabitant of Denmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. DanishmanDạng gốc (base form)
  2. Danishmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ! !”

AI