DPT vaccine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại vắc xin được tiêm công khai bao gồm sự kết hợp của vắc xin chống bệnh bạch hầu, ho gà (ho gà) và uốn vándanh từAny publicly administered vaccine comprising a combination of vaccines against diphtheria, pertussis (whooping cough) and tetanus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DPT vaccineDạng gốc (base form)
- DPT vaccinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- court's , Kyle's , .