DPT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Doctor of Physical Therapydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Doctor of Physical Therapy.
- Viết tắt của Doctor of Practical Theologydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Doctor of Practical Theology.
- Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, ho gà và uốn vándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vaccine for diphtheria, pertussis, and tetanus.
- Vắc-xin phòng bệnh bạch hầu, bại liệt và uốn vándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vaccine for diphtheria, polio, and tetanus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DPTDạng gốc (base form)
- DPTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DPT vaccinedanh từ | danh từ | Các loại vắc xin được tiêm công khai bao gồm sự kết hợp của vắc xin chống bệnh bạch hầu, ho gà (ho gà) và uốn ván |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của deep pressure therapy
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of deep pressure therapy.