Dịch

DTP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vắc xin kết hợp bảo vệ chống bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gàdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of combination vaccine protecting against diphtheria, tetanus, and pertussis.
  2. Viết tắt của desktop publishingdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of desktop publishing.

Cụm từ (phrase)

DTP vaccinedanh từĐồng nghĩa với DPT vaccine

Ví dụ

  • , .

AI