Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DOM tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɑ
m
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Document Object Model
danh từ
Synonym of Document Object Model
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DOM tree
Dạng gốc
(base form)
DOM tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Document Object Model
AI
1
Đồng nghĩa với Document Object Model
1
Đồng nghĩa với Document Object Model
1
Đồng nghĩa với Document Object Model