Dịch

Document Object Model

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy ước đa nền tảng, không phụ thuộc vào ngôn ngữ để biểu diễn và tương tác với các đối tượng trong tài liệu HTML, XHTML và XMLdanh từA cross-platform, language-independent convention for representing and interacting with objects in HTML, XHTML and XML documents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Document Object ModelDạng gốc (base form)
  2. Document Object ModelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI