DEF
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của dầu xả dieseldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of diesel exhaust fluid.
- Viết tắt của điểm phòng thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of defence point.
- Viết tắt của nguồn điện tử hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of daily electronic feed.
- Viết tắt của dòng điện tử bị trễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of delayed electronic feed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DEFDạng gốc (base form)
- DEFsSố nhiều (plural)