high-def
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của high-definitiontính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of high-definition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-definition televisiondanh từ | danh từ | Bất kỳ hoặc tất cả một số định dạng của hệ thống truyền hình có độ phân giải cao hơn định dạng truyền thống |