Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hi-def
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của high-definition
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of high-definition.
AI
1
Viết tắt của high-definition
1
Viết tắt của high-definition
1
Viết tắt của high-definition