Dịch

Czech Republic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hòa Séc, Sécdanh từ riêngA country in Central Europe. Capital and largest city: Prague. Until 1993, part of Czechoslovakia.
  2. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Sécdanh từ riêngThe Czech Socialist Republic.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cộng hòa Séc

Ví dụ

  • , .Ở Cộng hoà Séc, có truyền thống đặt pháo bông lên cây thông Noel.
  • , , . , , , , , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Czech Republic

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng SécČeská republika

AI