Dịch

Curie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, đặc biệt đề cập đến Marie Curie và chồng cô Pierre Curiedanh từ riêngA surname from French, especially referring to Marie Curie and her husband Pierre Curie.

Cụm từ (phrase)

Curie pointdanh từNhiệt độ Curie
Curie's lawdanh từ riêngĐịnh luật cho thấy độ nhạy từ của một lưỡng cực thuận từ tỉ lệ nghịch với nhiệt độ tuyệt đối; cơ sở hoạt động của nhiệt kế từ tính
Curie-Weiss lawdanh từ riêngĐịnh luật mô tả độ nhạy từ của một chất sắt từ trong vùng thuận từ trên nhiệt độ Curie
Curie temperaturedanh từNhiệt độ tại đó từ tính của một chất thay đổi, đặc biệt khi vật liệu sắt từ trở thành thuận từ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápCurie

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI