Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curietherapy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xạ trị áp sát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
brachytherapy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
curietherapy
endo
curietherapy
Xạ trị áp sát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
curie
“Marie Curie”
+
therapy
AI
1
Xạ trị áp sát
1
Xạ trị áp sát
1
Xạ trị áp sát