Dịch

Cui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CuiDạng gốc (base form)
  2. CuisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cui bonodanh từNguyên tắc mà người khởi xướng cuối cùng của một hành động có thể là người được hưởng lợi từ hành động đó
cui prodestdanh từCâu hỏi tu từ “Ai được lợi?”, được sử dụng để xác định động cơ phạm tội, v.v

AI