Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cuin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ từ tiếng Ireland từ tiếng Ireland Ó Cuinn (“hậu duệ của Conn”)
danh từ riêng
A surname from Irish from Irish Ó Cuinn (“descendant of Conn”).
AI
1
Họ từ tiếng Ireland từ tiếng Ireland Ó Cuinn (“hậu duệ của Conn”)
1
Họ từ tiếng Ireland từ tiếng Ireland Ó Cuinn (“hậu duệ của Conn”)
1
Họ từ tiếng Ireland từ tiếng Ireland Ó Cuinn (“hậu duệ của Conn”)