Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Crist
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
A surname from Old English.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Crist
Dạng gốc
(base form)
Crist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
Crīst
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Crist
Crist
ina
Barangay của Tapaz, Capiz, Philippines
danh từ riêng
crist
iano
Chưa có nghĩa
Crist
o
Một họ từ các ngôn ngữ Lãng mạn
danh từ riêng
Crist
ian
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ