Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cristian
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
ɹ
ɪ
ʃ
t
͡
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
A male given name from Ancient Greek.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cristian
cristian
o
Chưa có nghĩa
Ví dụ
How
is
Cristian
doing
?
AI
1
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại