Dịch

Cristo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ các ngôn ngữ Lãng mạndanh từ riêngA surname from the Romance languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CristoDạng gốc (base form)
  2. CristosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Monte Cristodanh từDạng tỉnh lược của Monte Cristo sandwich
Cristo Reydanh từ riêngBarangay ở Bato, Camarines Sur, Philippines
Monte-Cristodanh từDạng tỉnh lược của Monte Cristo sandwich
Santo Cristodanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
Santo Cristo Idanh từ riêngBarangay ở Bacarra, Ilocos Norte, Philippines
Santo Cristo IIdanh từ riêngBarangay ở Bacarra, Ilocos Norte, Philippines
Monte Cristo sandwichdanh từLoại bánh sandwich chiên với giăm bông và/hoặc gà tây, đôi khi được tẩm bột và thường ăn kèm với trái cây và kem
Sangre de Cristo Mountainsdanh từ riêngPhân vùng cực nam của dãy núi Rocky

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCristo
  2. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaCristo
  3. mượn từ tiếng ÝCristo

Ví dụ

  • , Iglesia .
  • " "?

AI