Cristobal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, cách viết Anh hóa của Cristóbal trong tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish, an anglicized spelling of Spanish Cristóbal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Cristobaldanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Galapagos, Ecuador |
Họ từ (word family)
cùng gốc CristobalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaCristóbal