Dịch

Cristobal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, cách viết Anh hóa của Cristóbal trong tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish, an anglicized spelling of Spanish Cristóbal.

Cụm từ (phrase)

San Cristobaldanh từ riêngHòn đảo của Galapagos, Ecuador

AI