Criollo
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Là loại thuốc lá chủ yếu dùng để làm xì gàdanh từ riêngA kind of tobacco primarily used in making cigars.
- Là thành viên của một tầng lớp xã hội ở các thuộc địa của Tây Ban Nha vào thế kỷ 16, sinh ra ở các thuộc địa nhưng có dòng dõi châu Âudanh từA member of a social class, in the 16th-century Spanish colonies, who were born in the colonies but had European lineage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombo criollodanh từ | danh từ | Các họ trống của Mỹ Latinh đều có nguồn gốc từ trống bass châu Âu và truyền thống đánh trống bản địa của Mỹ Latinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)