Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Creolity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Creoleness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Creoleness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Creoleness
Nguồn gốc
(etymology)
Creole
+
-ity
AI
1
Đồng nghĩa với Creoleness
1
Đồng nghĩa với Creoleness
1
Đồng nghĩa với Creoleness