Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Creole State
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
k
ɹ
i
oʊ
l
s
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Biệt danh không chính thức của Louisiana, một tiểu bang của Hoa Kỳ
danh từ riêng
An unofficial nickname for Louisiana, a state of the United States.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bayou State
Pelican State
Sportsman's Paradise
The Boot
AI
1
Biệt danh không chính thức của Louisiana
1
Biệt danh không chính thức của Louisiana
1
Biệt danh không chính thức của Louisiana