Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Tên nam giớidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name transferred from the surname.
- Thành phố thuộc Alaska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Prince of Wales-Hyder Census Area, Alaska; named for early settler and fishmonger Craig Miller.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in California; named for a railroad official.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CraigDạng gốc (base form)
- CraigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Craig Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vinita. Được đặt theo tên của một nông dân Cherokee, Granville Craig |
| Craig Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Trinidad và Tobago |
| Craig-y-Nosdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng trong cộng đồng Tawe-Uchaf, Powys, Wales, trong lịch sử ở Breconshire (OS lưới ref SN8414) |
| Ailsa Craigdanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở ngoại ô Firth of Clyde |
| craig flounderdanh từ | danh từ | Loài cá dẹt ở Bắc Đại Tây Dương, cá bơn phù thủy (Glyptocephalus cynoglossus) |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thị trấn ma thuộc California
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ma thuộc California, Hoa KỳA ghost town in Modoc County, California; named for postmaster Robert A. Craig.
Họ từ (word family)
cùng gốc CraigVí dụ
- . " ." . " . .
- , , Pumla, 9- , 2- .
- , , he’d .