Crafts
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CraftsDạng gốc (base form)
- CraftsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arts and craftsdanh từ | danh từ | Bách nghệ |
| crafts centredanh từ | danh từ | Trung tâm thủ công |
| handmade crafts | Đồ thủ công | |
| Friedel-Crafts reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng thế trong đó nhóm chức alkyl hoặc acyl thay thế nguyên tử hydro của hạt nhân thơm; nó được xúc tác bởi nhôm clorua |
| Friedel-Crafts acylationdanh từ | danh từ | Phản ứng hóa học liên quan đến sự acyl hóa các vòng thơm |