Dịch

Crafts

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CraftsDạng gốc (base form)
  2. CraftsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arts and craftsdanh từBách nghệ
crafts centredanh từTrung tâm thủ công
handmade craftsĐồ thủ công
Friedel-Crafts reactiondanh từPhản ứng thế trong đó nhóm chức alkyl hoặc acyl thay thế nguyên tử hydro của hạt nhân thơm; nó được xúc tác bởi nhôm clorua
Friedel-Crafts acylationdanh từPhản ứng hóa học liên quan đến sự acyl hóa các vòng thơm

AI