Dịch

Coutts

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkuːts/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngân hàng tư nhân nổi tiếng của Nữ hoàng Elizabethdanh từ riêngA private bank, famously that of Queen Elizabeth

Cụm từ (phrase)

Coutts Crossingdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia

AI