Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CornwellDạng gốc (base form)
- CornwellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornwells Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Bucks, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcrana“cranes”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha