Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cornish stone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
.
n
ɪ
ʃ
ˈ
s
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
k
ɔɹ.
n
ɪ
ʃ
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với China stone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of China stone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
China stone
AI
1
Đồng nghĩa với China stone
1
Đồng nghĩa với China stone
1
Đồng nghĩa với China stone