Nghĩa chính
- Là loại đá granit hạt trung bình, giàu fenspat, cao lanh hóa một phần, được đặc trưng bởi sự vắng mặt của các khoáng chất chứa sắtdanh từkhông đếm được (uncountable)A medium grained, feldspar-rich, partially kaolinized granite characterized by the absence of iron-bearing minerals.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa