Dịch

Cooley

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkuli/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CooleyDạng gốc (base form)
  2. cooleysSố nhiều (plural)
  3. CooleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cooley-Tukey algorithmdanh từ riêngThuật toán biến đổi Fourier nhanh đệ quy phổ biến
Cooleys Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Valleys, phía đông nam New South Wales, Australia

AI