Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cooley-Tukey algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán biến đổi Fourier nhanh đệ quy phổ biến |
| Cooleys Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Snowy Valleys, phía đông nam New South Wales, Australia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha