Dịch

Coney Island

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu phố ở Brooklyn, New York, nổi tiếng với lối đi bộ lót ván và các công viên giải trídanh từ riêngA neighborhood of Brooklyn, New York, known for its boardwalk and amusement parks.
  2. Con chó nóng đảo Coneydanh từA Coney Island hot dog.
  3. Loại nhà hàng bán xúc xích Coney Island, phổ biến ở miền bắc Hoa Kỳ, đặc biệt là ở Michigandanh từA type of restaurant selling Coney Island hot dogs, popular in the northern United States, particularly in Michigan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Coney IslandDạng gốc (base form)
  2. Coney IslandsSố nhiều (plural)
  3. coney islandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Coney Island mirrordanh từChiếc gương cong làm biến dạng hình ảnh của một người, như được tìm thấy trong một ngôi nhà gương
Coney Island hot dogdanh từLoại xúc xích làm từ thịt bò có vỏ, phủ sốt thịt, mù tạt vàng, hành trắng và đôi khi là phô mai
Coney Island whitefishdanh từBao cao su đã qua sử dụng
Coney Islanderdanh từNgười đến từ hoặc cư trú tại Coney Island, New York

Nguồn gốc (etymology)

conyisland

  1. từ tiếng Hà LanKonijneneiland

Ví dụ

  • " , !"
  • ....
  • Detroit-themed , 2012 ( ) .

AI