Dịch

Cone

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Milan, quận Monroe, bang Michigan, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Milan Township, Monroe County, Michigan, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Crosby, Texas, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Crosby County, Texas, United States.

AI