Dịch

Collinsville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Solano, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Solano County, California.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và khu lịch sử ở thị trấn Canton, Quận Hartford, Connecticutdanh từ riêngA census-designated place and historic district in the town of Canton, Hartford County, Connecticut.
  3. Thành phố ở Quận Madison và Quận St. Clair, Illinoisdanh từ riêngA city in Madison County and St. Clair County, Illinois.
  4. Thị trấn ở Quận Madison, Illinoisdanh từ riêngA township in Madison County, Illinois.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lauderdale
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lauderdale, MississippiA census-designated place in Lauderdale County, Mississippi.

Nguồn gốc (etymology)

AI