Collinsville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Solano, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Solano County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và khu lịch sử ở thị trấn Canton, Quận Hartford, Connecticutdanh từ riêngA census-designated place and historic district in the town of Canton, Hartford County, Connecticut.
- Thành phố ở Quận Madison và Quận St. Clair, Illinoisdanh từ riêngA city in Madison County and St. Clair County, Illinois.
- Thị trấn ở Quận Madison, Illinoisdanh từ riêngA township in Madison County, Illinois.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lauderdale
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lauderdale, MississippiA census-designated place in Lauderdale County, Mississippi.