Coe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pike, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pike County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Monroe County, Kentucky, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nicholas, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Nicholas County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoeDạng gốc (base form)
- CoesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạico
- từ tiếng Anh cổca“jackdaw”
Họ từ (word family)
cùng gốc CoeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha