Cocacolonization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Toàn cầu hóa hoặc thuộc địa hóa văn hóa được ví như phương Tây hóa hoặc Mỹ hóa bao gồm việc nhập khẩu hàng hóa hoặc giá trị văn hóa của phương Tây hoặc Mỹ nhằm gây tổn hại cho hàng hóa hoặc giá trị địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Globalization or cultural colonization likened to westernization or Americanization consisting of the importing of western or American goods or cultural values to the detriment of local goods or values.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa