Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Coca-Colonialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cocacolonization
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Cocacolonization.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cocacolonization
Nguồn gốc
(etymology)
Coca-Cola
+
colonialism
AI
1
Đồng nghĩa với Cocacolonization
1
Đồng nghĩa với Cocacolonization
1
Đồng nghĩa với Cocacolonization