Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cobain
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
k
əʊ
ˈ
b
eɪ
n
/
US
/
k
oʊ
ˈ
b
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cobain
Dạng gốc
(base form)
Cobain
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cobain
Cobain
iac
Fan hâm mộ của nhạc sĩ nhạc grunge người Mỹ Kurt Cobain và/hoặc ban nhạc Nirvana của anh ấy
danh từ
Cobain
esque
Gợi nhớ đến Kurt Cobain (1967–1994), nhạc sĩ nhạc grunge người Mỹ
tính từ
Ví dụ
Kurt
Cobain
mercifully
killed
the
80
s
.
Kurt
Cobain
died
on
5
April
1994
in
Seattle
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ