Dịch

Co-Co

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bố trí bánh xe dành cho đầu máy xe lửa diesel và điện biểu thị rằng đầu máy có sáu trục, mỗi trục được dẫn động bởi một động cơ, trên hai trụcdanh từA wheel arrangement for diesel and electric locomotives signifying that a locomotive has six axles, each powered by a motor, on two bogies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Co-CoDạng gốc (base form)
  2. Co-CosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

1Co-Co1danh từSự sắp xếp bánh xe cho đầu máy diesel-điện biểu thị rằng đầu máy có tám trục trên hai giá chuyển hướng, sáu trục được dẫn động bằng động cơ điện, với một trục ngoài trên mỗi giá chuyển hướng không được cấp điện
Co-Coladanh từCoca-Cola, hoặc (nói rộng hơn) bất kỳ loại nước giải khát nào
co-codamoldanh từHỗn hợp codein và paracetamol dùng làm thuốc giảm đau
co-codaprindanh từHỗn hợp codeine và aspirin dùng làm thuốc giảm đau
co-commanderdanh từChỉ huy chung; một người chia sẻ vai trò chỉ huy quân sự
co-conspiratordanh từNgười liên quan đến những người khác trong một âm mưu
co-correctionsdanh từNơi ở chung của tù nhân nam và nữ
co-counsellingdanh từHình thức tư vấn tự lực trong đó mỗi người thực hiện các lượt bằng nhau, thường là theo cặp, để giải quyết những vấn đề mà họ muốn thay đổi trong bản thân và cuộc sống. Người này chịu trách nhiệm phần lớn hoặc toàn bộ; người kia hoặc những người chủ yếu đưa ra sự quan tâm hỗ trợ hoặc gợi ý cách làm việc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI