Co-Co
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bố trí bánh xe dành cho đầu máy xe lửa diesel và điện biểu thị rằng đầu máy có sáu trục, mỗi trục được dẫn động bởi một động cơ, trên hai trụcdanh từA wheel arrangement for diesel and electric locomotives signifying that a locomotive has six axles, each powered by a motor, on two bogies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Co-CoDạng gốc (base form)
- Co-CosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1Co-Co1danh từ | danh từ | Sự sắp xếp bánh xe cho đầu máy diesel-điện biểu thị rằng đầu máy có tám trục trên hai giá chuyển hướng, sáu trục được dẫn động bằng động cơ điện, với một trục ngoài trên mỗi giá chuyển hướng không được cấp điện |
| Co-Coladanh từ | danh từ | Coca-Cola, hoặc (nói rộng hơn) bất kỳ loại nước giải khát nào |
| co-codamoldanh từ | danh từ | Hỗn hợp codein và paracetamol dùng làm thuốc giảm đau |
| co-codaprindanh từ | danh từ | Hỗn hợp codeine và aspirin dùng làm thuốc giảm đau |
| co-commanderdanh từ | danh từ | Chỉ huy chung; một người chia sẻ vai trò chỉ huy quân sự |
| co-conspiratordanh từ | danh từ | Người liên quan đến những người khác trong một âm mưu |
| co-correctionsdanh từ | danh từ | Nơi ở chung của tù nhân nam và nữ |
| co-counsellingdanh từ | danh từ | Hình thức tư vấn tự lực trong đó mỗi người thực hiện các lượt bằng nhau, thường là theo cặp, để giải quyết những vấn đề mà họ muốn thay đổi trong bản thân và cuộc sống. Người này chịu trách nhiệm phần lớn hoặc toàn bộ; người kia hoặc những người chủ yếu đưa ra sự quan tâm hỗ trợ hoặc gợi ý cách làm việc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)